Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rượu vang" (1)

rượu vang
phát
Tiếng Anh Danh từwine
Từ vựng của tôi
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
They drink wine at the party.

swap_horiz Từ liên quan "rượu vang" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rượu vang" (2)

Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
They drink wine at the party.
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
They buy wine at the liquor shop.